mother board

Định nghĩa

Danh từ: Bo mạch chủbảng mạch chính của máy tính, nơi kết nối điều khiển tất cả các linh kiện phần cứng khác như bộ xử lý (CPU), bộ nhớ trong (RAM), ổ cứng, các thiết bị ngoại vi.

dụ sử dụng
  • (Máy tính không hoạt động được bo mạch chủ bị hỏng.)
  • (Bạn cần thay bo mạch chủ để nâng cấp bộ xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to burn out the mother board": làm cháy bo mạch chủ (do quá tải hoặc chập điện).

    • Overclocking the CPU without proper cooling can burn out the mother board. (Ép xung CPU không hệ thống làm mát phù hợp có thể làm cháy bo mạch chủ.)
  • "mother board layout": bố trí linh kiện trên bo mạch chủ.

    • The new mother board layout allows for better airflow in the case. (Bố trí linh kiện của bo mạch chủ mới cho phép luồng khí lưu thông tốt hơn trong thùng máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Mainboard (danh từ): từ đồng nghĩa với "mother board", thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
    • The technician checked the mainboard for any faults. (Kỹ thuật viên đã kiểm tra bo mạch chính để tìm lỗi.)
  • System board (danh từ): một tên gọi khác của bo mạch chủ, nhấn mạnh vai trò hệ thống.
    • The system board connects all components together. (Bo mạch hệ thống kết nối tất cả các linh kiện lại với nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Bo mạch chính: bảng mạch chủ yếu trong máy tính.
  • Bo mạch hệ thống: bảng mạch đóng vai trò trung tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plug into the mother board: cắm vào bo mạch chủ.

    • Remember to plug the RAM firmly into the mother board. (Nhớ cắm RAM chặt vào bo mạch chủ.)
  • Solder onto the mother board: hàn vào bo mạch chủ.

    • The capacitor was soldered onto the mother board. (Tụ điện đã được hàn vào bo mạch chủ.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù cho thuật ngữ kỹ thuật này.

Từ gần giống